⚙
🇯🇵 日本語 ▾
ベトナム · V.League 1 · Regular Season - 5
2023/04/08 20:00 JST
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh · Hà Tĩnh

試合経過

87′
🔁
86′
🔁
11N. Olsenと交代
74′
🔁
72′
🔁
35′
🟨
Yellow Card
28′
🟨
14Jan
Yellow Card
27′
🟨
Yellow Card

スタメン・選手評価点

過去20試合の統計

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (20/20)

3勝
9分
8敗
勝率15.0%
得点23
失点30
平均得点1.15
平均失点1.50

Da Nang (20/20)

4勝
4分
12敗
勝率20.0%
得点11
失点30
平均得点0.55
平均失点1.50
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhの試合結果(20試合)
Da Nangの試合結果(20試合)

過去20試合の統計(ホーム・アウェイ)

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ホーム時 (20/20)

6勝
8分
6敗
勝率30.0%
得点30
失点29
平均得点1.50
平均失点1.45

Da Nang アウェイ時 (20/20)

3勝
6分
11敗
勝率15.0%
得点15
失点31
平均得点0.75
平均失点1.55
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhのホーム戦(20試合)
Da Nangのアウェイ戦(20試合)

H2H

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (5 試合)

0勝
4分
1敗
勝率0.0%
得点4
失点5
平均得点0.80
平均失点1.00

Da Nang (5 試合)

1勝
4分
0敗
勝率20.0%
得点5
失点4
平均得点1.00
平均失点0.80
直接対戦の試合結果(5試合)

H2H(ホーム・アウェイ)

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ホーム時 (3 試合)

0勝
3分
0敗
勝率0.0%
得点3
失点3
平均得点1.00
平均失点1.00

Da Nang アウェイ時 (3 試合)

0勝
3分
0敗
勝率0.0%
得点3
失点3
平均得点1.00
平均失点1.00
直接対戦ホーム・アウェイの試合結果(3試合)

順位表

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh8位 · 23 勝点
Da Nang6位 · 14 勝点
順位表をすべて見る →

試合情報

シーズン2023
ラウンドRegular Season - 5
日時2023/04/08 20:00 JST
会場Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
都市Hà Tĩnh
主審Nguyễn Viết Duẩn
試合ID1004680
試合会場
Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
試合会場Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
会場の区分Hồng Lĩnh Hà Tĩnh のホームスタジアム
収容人数22,000
住所Nguyễn Biểu, Nam Hà
ピッチgrass