Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh · Hà Tĩnh
試合経過
73′

Pham Tuan Hai
Yellow Card
54′

Pham Manh Hung
Yellow Card
スタメン・選手評価点
控え選手
過去20試合の統計
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (20/20)
3勝
8分
9敗
勝率15.0%
得点16
失点25
平均得点0.80
平均失点1.25
Hai Phong (20/20)
7勝
3分
10敗
勝率35.0%
得点18
失点28
平均得点0.90
平均失点1.40
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhの試合結果(20試合)
Hai Phongの試合結果(20試合)
過去20試合の統計(ホーム・アウェイ)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ホーム時 (11/20)
2勝
5分
4敗
勝率18.2%
得点10
失点12
平均得点0.91
平均失点1.09
Hai Phong アウェイ時 (20/20)
7勝
2分
11敗
勝率35.0%
得点18
失点32
平均得点0.90
平均失点1.60
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhのホーム戦(11試合)
Hai Phongのアウェイ戦(20試合)
H2H
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (1 試合)
0勝
1分
0敗
勝率0.0%
得点1
失点1
平均得点1.00
平均失点1.00
Hai Phong (1 試合)
0勝
1分
0敗
勝率0.0%
得点1
失点1
平均得点1.00
平均失点1.00
直接対戦の試合結果(1試合)
| 日付 | ホーム | 結果 | アウェイ |
|---|---|---|---|
| 2020/07/24 | Hai Phong![]() |
1 - 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
H2H(ホーム・アウェイ)
直接対戦データはありません。
順位表
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh10位 · 15 勝点
Hai Phong12位 · 14 勝点試合情報
シーズン2021
ラウンドRegular Season - 5
日時2021/03/24 20:00 JST
会場Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
都市Hà Tĩnh
主審Mai Xuân Hùng
試合ID656144
試合会場
試合会場Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
会場の区分Hồng Lĩnh Hà Tĩnh のホームスタジアム
収容人数22,000
住所Nguyễn Biểu, Nam Hà
ピッチgrass




















































