Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh · Hà Tĩnh
試合経過
89′

Pham Tuan Hai
Red Card
38′

K. Kester
Yellow Card
23′

V. T. Dinh
Yellow Card
スタメン・選手評価点
控え選手
過去20試合の統計
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (20/20)
5勝
5分
10敗
勝率25.0%
得点23
失点30
平均得点1.15
平均失点1.50
Nam Dinh (20/20)
8勝
3分
9敗
勝率40.0%
得点29
失点34
平均得点1.45
平均失点1.70
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhの試合結果(20試合)
Nam Dinhの試合結果(20試合)
過去20試合の統計(ホーム・アウェイ)
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh ホーム時 (15/20)
4勝
6分
5敗
勝率26.7%
得点19
失点20
平均得点1.27
平均失点1.33
Nam Dinh アウェイ時 (20/20)
2勝
3分
15敗
勝率10.0%
得点21
失点50
平均得点1.05
平均失点2.50
Hồng Lĩnh Hà Tĩnhのホーム戦(15試合)
Nam Dinhのアウェイ戦(20試合)
H2H
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (1 試合)
0勝
0分
1敗
勝率0.0%
得点1
失点2
平均得点1.00
平均失点2.00
Nam Dinh (1 試合)
1勝
0分
0敗
勝率100.0%
得点2
失点1
平均得点2.00
平均失点1.00
直接対戦の試合結果(1試合)
| 日付 | ホーム | 結果 | アウェイ |
|---|---|---|---|
| 2020/03/14 | Nam Dinh![]() |
2 - 1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh |
H2H(ホーム・アウェイ)
直接対戦データはありません。
順位表
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh10位 · 15 勝点
Nam Dinh4位 · 18 勝点試合情報
シーズン2021
ラウンドRegular Season - 12
日時2021/05/02 19:00 JST
会場Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
都市Hà Tĩnh
主審Ngô Duy Lân
試合ID656191
試合会場
試合会場Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh
会場の区分Hồng Lĩnh Hà Tĩnh のホームスタジアム
収容人数22,000
住所Nguyễn Biểu, Nam Hà
ピッチgrass






















































